Chào mừng quý vị đến với website của Trường THPT Thạch An
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Du lieu thien van

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Internet
Người gửi: Hoàng Tuấn Anh (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:42' 07-04-2012
Dung lượng: 2.2 MB
Số lượt tải: 123
Nguồn: Internet
Người gửi: Hoàng Tuấn Anh (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:42' 07-04-2012
Dung lượng: 2.2 MB
Số lượt tải: 123
Số lượt thích:
0 người
MẶT TRỜI
HỆ MẶT TRỜI
1. Cấu tạo và chuyển động của hệ Mặt Trời
1
2
3
4
5
6
7
8
1. Thủy tinh
2. Kim tinh
3. Trái Đất
4. Hỏa tinh
5. Mộc tinh
6. Thổ tinh
7. Thiên Vương tinh
8. Hải Vương tinh
MẶT TRỜI
HỆ MẶT TRỜI
1. Cấu tạo và chuyển động của hệ Mặt Trời
1
2
4
5
6
7
8
1. Thủy tinh
2. Kim tinh
3. Trái Đất
4. Hỏa tinh
5. Mộc tinh
6. Thổ tinh
7. Thiên Vương tinh
8. Hải Vương tinh
3
Thủy tinh
Kim tinh
Hỏa tinh
Bề mặt Hỏa tinh
Mộc tinh
Mộc tinh
Thổ tinh
Thiên Vương tinh
Hải Vương tinh
Thiên thạch
Sao chổi
MẶT TRỜI
HỆ MẶT TRỜI
MẶT TRỜI
HỆ MẶT TRỜI
DẢI NGÂN HÀ
HỆ MẶT TRỜI
1. Cấu tạo và chuyển động của hệ Mặt Trời
1
2
3
4
5
6
7
8
1. Thủy tinh
2. Kim tinh
3. Trái Đất
4. Hỏa tinh
5. Mộc tinh
6. Thổ tinh
7. Thiên Vương tinh
8. Hải Vương tinh
MẶT TRỜI
HỆ MẶT TRỜI
1. Cấu tạo và chuyển động của hệ Mặt Trời
1
2
4
5
6
7
8
1. Thủy tinh
2. Kim tinh
3. Trái Đất
4. Hỏa tinh
5. Mộc tinh
6. Thổ tinh
7. Thiên Vương tinh
8. Hải Vương tinh
3
Thủy tinh
Kim tinh
Hỏa tinh
Bề mặt Hỏa tinh
Mộc tinh
Mộc tinh
Thổ tinh
Thiên Vương tinh
Hải Vương tinh
Thiên thạch
Sao chổi
MẶT TRỜI
HỆ MẶT TRỜI
MẶT TRỜI
HỆ MẶT TRỜI
DẢI NGÂN HÀ
 
Lịch âm dương
Giá vàng
| Loại ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán | |||
| Đô-la Mỹ | 20,810 | 20,825 | 20,870 | |||
| Bảng Anh | 32,917 | 33,016 | 33,279 | |||
| Đô-la Hồng Kông | 2,030 | 2,676 | 2,705 | |||
| Franc Thụy Sĩ | 21,862 | 21,928 | 22,102 | |||
| Yên Nhật | 260.28 | 261.06 | 263.14 | |||
| Ðô-la Úc | 21,544 | 21,609 | 21,780 | |||
| Ðô-la Canada | 20,714 | 20,766 | 20,941 | |||
| Ðô-la Singapore | 16,941 | 16,992 | 17,127 | |||
| Đồng Euro | 26,346 | 26,425 | 26,635 | |||
| Ðô-la New Zealand | 16,854 | 16,938 | 17,090 | |||
| Bat Thái Lan | 530 | 619 | 784 | |||
| Bảng tỷ giá số 7, hiệu lực: 12/11/2012 09:48:11 |






Các ý kiến mới nhất