Chào mừng quý vị đến với website của Trường THPT Thạch An
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Danh sách Giáo viên năm học 2011-2012
|
STT |
Họ và tên |
Chức vụ |
|
1 |
Trần Đình Vỹ |
H.trưởng |
|
2 |
Nghiêm Thị Hồng Thuý |
P.hiệu trưởng |
|
3 |
Đỗ Thị Minh |
GV |
|
4 |
Nông Thị Kiều |
GV |
|
5 |
Nông Thị Cúc |
GV(TT3) |
|
6 |
Lê Thị Phượng |
GV(TT1) |
|
7 |
Đinh Thị Tuyết |
GV |
|
8 |
Bùi Đức Thuỳ |
GV |
|
9 |
Ngô Thế Dũng |
GV |
|
10 |
Lôi Thu Hương |
GV(TT4) |
|
11 |
Nông Thị Thuỷ |
GV |
|
12 |
Hà Thị Hồng Lan |
GV |
|
13 |
Bùi Thế Anh |
GV |
|
14 |
Đặng Thị Hương |
GV |
|
15 |
Sầm Thị Kim Hường |
GV(TT2) |
|
16 |
Đinh Hoàng Anh |
GV |
|
17 |
Nguyễn Thị Nga |
GV(CT Công đoàn) |
|
18 |
Nông Thị Thơ |
GV |
|
19 |
ChuThị Thu Hiền |
GV |
|
20 |
Nông Thị Yên |
GV |
|
21 |
Bế Thị Thu An |
GV |
|
22 |
Đàm Thị Lệ |
GV |
|
23 |
Đinh Thị Mừng |
VT |
|
24 |
Nông Thị Hồng Diễm |
GV |
|
25 |
Phạm Thị Quyên |
GV |
|
26 |
Nguyễn Thị Thu Hằng |
GV |
|
27 |
Bế Thị Như |
GV |
|
28 |
Đinh Thị Kim Tuyên |
GV |
|
29 |
Hoàng Thị Nguyên |
GV |
|
30 |
Lục Xuân Trường |
GV |
|
31 |
Bế Xuân Trường |
GV |
|
32 |
Hoàng Tuấn Anh |
GV |
|
33 |
Phạm Quốc Huy |
GV |
|
34 |
Nguyễn Duy Linh |
GV(Bí thư Đoàn) |
|
35 |
Lê Thị Bích Liên |
GV |
|
36 |
Lương Thị Hồng Biên |
GV |
|
37 |
Lương Thùy Lê |
GV |
|
38 |
Ngô Thị Dân |
GV |
|
39 |
Nguyễn Văn Sơn |
GV |
|
40 |
Hứa Mạnh Toàn |
GV |
|
41 |
Nông Thị Thuyền |
GV |
|
42 |
Đàm Thị Minh Châu |
GV |
|
43 |
Phan Thị Nhung |
GV |
|
44 |
Long Thị Hiệu |
GV |
|
45 |
Hoàng Văn Luân |
YT |
|
46 |
Trịnh Thị Mai |
KT |
|
47 |
Hoàng Tuấn Vũ |
BV |
Hoàng Tuấn Anh @ 13:15 12/11/2012
Số lượt xem: 677
Lịch âm dương
Giá vàng
| Loại ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán | |||
| Đô-la Mỹ | 20,810 | 20,825 | 20,870 | |||
| Bảng Anh | 32,917 | 33,016 | 33,279 | |||
| Đô-la Hồng Kông | 2,030 | 2,676 | 2,705 | |||
| Franc Thụy Sĩ | 21,862 | 21,928 | 22,102 | |||
| Yên Nhật | 260.28 | 261.06 | 263.14 | |||
| Ðô-la Úc | 21,544 | 21,609 | 21,780 | |||
| Ðô-la Canada | 20,714 | 20,766 | 20,941 | |||
| Ðô-la Singapore | 16,941 | 16,992 | 17,127 | |||
| Đồng Euro | 26,346 | 26,425 | 26,635 | |||
| Ðô-la New Zealand | 16,854 | 16,938 | 17,090 | |||
| Bat Thái Lan | 530 | 619 | 784 | |||
| Bảng tỷ giá số 7, hiệu lực: 12/11/2012 09:48:11 |
Các ý kiến mới nhất